淺明

qiǎn míng thiển minh

Hán Việt: thiển minh · Pinyin: qiǎn míng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiển) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浅显明白。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浅显明白。

Eng

  • Cihui 淺明 iǎnmíng v.p. simple and clear (writings/etc.)