淺術 qiǎn shù · thiển thuật Hán Việt: thiển thuật · Pinyin: qiǎn shù Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 術 (thuật)Pinyinqiǎn shùHán Việtthiển thuậtCấu tạo淺 + 術 · thiển + thuật nghĩa thành phần: thiển + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粗浅的道术;小技。Tân Hoa Tự Điển 1.粗浅的道术;小技。