淺析

qiǎn xī thiển tích

Hán Việt: thiển tích · Pinyin: qiǎn xī

Tổng quan

phân tích sơ bộ, đơn giản hoặc thô sơ

Cấu tạo: (thiển) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân tích sơ bộ, đơn giản hoặc thô sơ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浅显地分析(多用于书名或文章标题) :~文章的艺术特色|《大师绘画技法~》。

Eng

  • CC-CEDICT primary, elementary or coarse analysis
  • Cihui primary, elementary or coarse analysis