浅析

qiǎn xīthiển tích

Hán Việt: thiển tích · Pinyin: qiǎn xī

Tổng quan

phân tích sơ bộ, đơn giản hoặc thô sơ

新华 · Tân Hoa Đại lục

浅显地分析(多用于书名或文章标题) :~文章的艺术特色, 《大师绘画技法~》。

Cấu tạo: 淺 (thiển) + 析 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân tích sơ bộ
  • Tần suất từ phân tích sơ bộ, đơn giản hoặc thô sơ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浅显地分析(多用于书名或文章标题) :~文章的艺术特色, 《大师绘画技法~》。

Eng

  • Cihui primary, elementary or coarse analysis
  • Tần suất từ primary, elementary or coarse analysis

Đức

  • Handedict kurze Analyse

Từ liên quan

Gần nghĩa

析出 · 析取 · 析小 · 析智 · 析水 · 析疑 · 析离 · 析词