淺水

qiǎn shuǐ thiển thủy

Hán Việt: thiển thủy · Pinyin: qiǎn shuǐ

Tổng quan

nước cạn

Cấu tạo: (thiển) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước cạn

Eng

  • CC-CEDICT shallow water
  • Cihui shallow water