淺注 qiǎn zhù · thiển chú Hán Việt: thiển chú · Pinyin: qiǎn zhù Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 注 (chú)Pinyinqiǎn zhùHán Việtthiển chúCấu tạo淺 + 注 · thiển + chú nghĩa thành phần: thiển + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓浅浅地斟上酒; 简明的注释。多用做书名或文章的题目。Tân Hoa Tự Điển 1.谓浅浅地斟上酒。 2.简明的注释。多用做书名或文章的题目。