淺淺兒 thiển thiển nhi Hán Việt: thiển thiển nhi Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 淺 (thiển) + 兒 (nhi)Hán Việtthiển thiển nhiCấu tạo淺 + 淺 + 兒 · thiển + thiển + nhi nghĩa thành phần: thiển + thiển + nhi Nghĩa EngCihui 淺淺兒 iǎnqiǎnr r.f. <coll.> shallow