淺狹 qiǎn xiá · thiển hiệp Hán Việt: thiển hiệp · Pinyin: qiǎn xiá Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 狹 (hiệp)Pinyinqiǎn xiáHán Việtthiển hiệpCấu tạo淺 + 狹 · thiển + hiệp nghĩa thành phần: thiển + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狭窄。宽度小; 谓见识贫乏或心胸狭窄。Tân Hoa Tự Điển 1.狭窄。宽度小。 2.谓见识贫乏或心胸狭窄。