淺知

qiǎn zhī thiển tri

Hán Việt: thiển tri · Pinyin: qiǎn zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (thiển) + (tri)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"浅智"; 识见肤浅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"浅智"。 2.识见肤浅。