淺短

qiǎn duǎn thiển đoản

Hán Việt: thiển đoản · Pinyin: qiǎn duǎn

Tổng quan

hẹp và nông (kiến thức hoặc kỹ năng) | nông cạn

Cấu tạo: (thiển) + (đoản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hẹp và nông (kiến thức hoặc kỹ năng) | nông cạn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浅陋,狭窄肤浅; 轻微; 谓时间短暂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浅陋,狭窄肤浅。 2.轻微。 3.谓时间短暂。

Eng

  • CC-CEDICT narrow and shallow (knowledge or skill)|superficial
  • Cihui narrow and shallow (knowledge or skill); superficial