淺礁
thiển tiều
Hán Việt: thiển tiều · Pinyin: qiǎn jiāo
Tổng quan
rạn san hô cạn | bãi cạn
Nghĩa
Việt
- Cihui rạn san hô cạn | bãi cạn
Eng
- CC-CEDICT shallow reef|shoal
- Cihui shallow reef; shoal
Hán Việt: thiển tiều · Pinyin: qiǎn jiāo
rạn san hô cạn | bãi cạn