淺粉 thiển phấn Hán Việt: thiển phấn Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 粉 (phấn)Hán Việtthiển phấnCấu tạo淺 + 粉 · thiển + phấn nghĩa thành phần: thiển + phấn Nghĩa EngCihui 淺粉 iǎnfěn n. light pink