淺紅

qiǎn hóng thiển hồng

Hán Việt: thiển hồng · Pinyin: qiǎn hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiển) + (hồng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 淡紅色。唐.杜甫〈江畔獨步尋花七絕句〉之五:「桃花一簇開無主,可愛深紅愛淺紅。」

Eng

  • Cihui 淺紅 iǎnhóng n. light red