淺蔽 qiǎn bì · thiển tế Hán Việt: thiển tế · Pinyin: qiǎn bì Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 蔽 (tế)Pinyinqiǎn bìHán Việtthiển tếCấu tạo淺 + 蔽 · thiển + tế nghĩa thành phần: thiển + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浅陋蔽塞。Tân Hoa Tự Điển 1.浅陋蔽塞。