淺衷

qiǎn zhōng thiển trung

Hán Việt: thiển trung · Pinyin: qiǎn zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiển) + (trung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 微识,浅见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.微识,浅见。