淺視

qiǎn shì thiển thị

Hán Việt: thiển thị · Pinyin: qiǎn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiển) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻视,小看。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻视,小看。