淺誕

qiǎn dàn thiển đản

Hán Việt: thiển đản · Pinyin: qiǎn dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiển) + (đản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浮浅荒诞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浮浅荒诞。