淺語 qiǎn yǔ · thiển ngữ Hán Việt: thiển ngữ · Pinyin: qiǎn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 語 (ngữ)Pinyinqiǎn yǔHán Việtthiển ngữCấu tạo淺 + 語 · thiển + ngữ nghĩa thành phần: thiển + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无深意的话语。Tân Hoa Tự Điển 1.无深意的话语。