淺說

qiǎn shuō thiển thuyết

Hán Việt: thiển thuyết · Pinyin: qiǎn shuō

Tổng quan

giới thiệu đơn giản | sơ lược

Cấu tạo: (thiển) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giới thiệu đơn giản | sơ lược

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.淺顯易懂的說明。多用做書名或文章的題目。如:「文字學淺說」。 2.書名。明代陳紫峰撰,為論述八股文的專書。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 简明通俗而不很深入的解说。亦谓粗浅地解说。多用做书名或文章的题目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.简明通俗而不很深入的解说。亦谓粗浅地解说。多用做书名或文章的题目。

Eng

  • CC-CEDICT simple introduction|primer
  • Cihui simple introduction; primer