淺談 qiǎn tán · thiển đàm Hán Việt: thiển đàm · Pinyin: qiǎn tán Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 談 (đàm)Pinyinqiǎn tánHán Việtthiển đàmCấu tạo淺 + 談 · thiển + đàm nghĩa thành phần: thiển + đàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浅显地谈论(多用于书名或文章标题):~环境保护问题|《诗词格律~》。EngCihui 淺談 iǎntán n. brief talk