淺謀 thiển mưu Hán Việt: thiển mưu Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 謀 (mưu)Hán Việtthiển mưuCấu tạo淺 + 謀 · thiển + mưu nghĩa thành phần: thiển + mưu Nghĩa EngCihui 淺謀 iǎnmóu n. transparent/obvious scheme