淺謬

qiǎn miù thiển mậu

Hán Việt: thiển mậu · Pinyin: qiǎn miù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiển) + (mậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"浅缪"; 谓肤浅而多谬误。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"浅缪"。 2.谓肤浅而多谬误。