淺量

qiǎn liàng thiển lượng

Hán Việt: thiển lượng · Pinyin: qiǎn liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiển) + (lượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓酒量小。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓酒量小。