淺鍋 qiǎn guō · thiển oa Hán Việt: thiển oa · Pinyin: qiǎn guō Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 鍋 (oa)Pinyinqiǎn guōHán Việtthiển oaCấu tạo淺 + 鍋 · thiển + oa nghĩa thành phần: thiển + oa