淺霜

qiǎn shuāng thiển sương

Hán Việt: thiển sương · Pinyin: qiǎn shuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiển) + (sương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻花白的头发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻花白的头发。