漿人

jiāng rén tương nhân

Hán Việt: tương nhân · Pinyin: jiāng rén

Tổng quan

Cấu tạo: 漿 (tương) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《周礼》官名; 卖浆的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《周礼》官名。 2.卖浆的人。