漿包

jiāng bāo tương bao

Hán Việt: tương bao · Pinyin: jiāng bāo

Tổng quan

Cấu tạo: 漿 (tương) + (bao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即胎膜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即胎膜。