漿壺 jiāng hú · tương hồ Hán Việt: tương hồ · Pinyin: jiāng hú Tổng quan Cấu tạo: 漿 (tương) + 壺 (hồ)Pinyinjiāng húHán Việttương hồCấu tạo漿 + 壺 · tương + hồ nghĩa thành phần: tương + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水壶。Tân Hoa Tự Điển 1.水壶。