漿子 jiāng zi · tương tử Hán Việt: tương tử · Pinyin: jiāng zi Tổng quan Cấu tạo: 漿 (tương) + 子 (tử)Pinyinjiāng ziHán Việttương tửCấu tạo漿 + 子 · tương + tử nghĩa thành phần: tương + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即浆糊。Tân Hoa Tự Điển 1.即浆糊。