漿家

jiāng jiā tương gia

Hán Việt: tương gia · Pinyin: jiāng jiā

Tổng quan

Cấu tạo: 漿 (tương) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卖酒食的店铺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卖酒食的店铺。