漿板 tương bản Hán Việt: tương bản Tổng quan Cấu tạo: 漿 (tương) + 板 (bản)Hán Việttương bảnCấu tạo漿 + 板 · tương + bản nghĩa thành phần: tương + bản Nghĩa EngCihui 漿板 jiāngbǎn n. pulp board M:²kuài