浆模

tương mô

Hán Việt: tương mô

Tổng quan

màng ối giả; màng thanh dịch

Cấu tạo: 漿 (tương) + 模 (mô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 màng thanh dịch

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi serosa

Từ liên quan

Gần nghĩa

模仿 · 模似 · 模具 · 模写 · 模制 · 模压 · 模因 · 模块