漿模 tương mô Hán Việt: tương mô Tổng quan màng ối giả; màng thanh dịch Cấu tạo: 漿 (tương) + 模 (mô)Hán Việttương môCấu tạo漿 + 模 · tương + mô nghĩa thành phần: tương + mô Nghĩa ViệtCihui màng ối giả; màng thanh dịch