漿汁

jiāng zhī tương trấp

Hán Việt: tương trấp · Pinyin: jiāng zhī

Tổng quan

Cấu tạo: 漿 (tương) + (trấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浆果的汁液。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浆果的汁液。

Eng

  • Cihui 漿汁 jiāngzhī n. paste