浆粉 tương phấn Hán Việt: tương phấn Tổng quan Cấu tạo: 浆 (tương) + 粉 (phấn)Hán Việttương phấnCấu tạo浆 + 粉 · tương + phấn nghĩa thành phần: tương + phấn