漿糊

jiàng hu tương hồ

Hán Việt: tương hồ · Pinyin: jiàng hu

Tổng quan

hồ dán | phiên âm Đài Loan

Cấu tạo: 漿 (tương) + (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồ dán | phiên âm Đài Loan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用番薯粉或太白粉所煮製而成的黏糊狀物,常用來黏接兩物品。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用面粉调成的用来粘贴东西的糊状物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用面粉调成的用来粘贴东西的糊状物。

Eng

  • CC-CEDICT paste|Taiwan pr. [jiang4 hu2]
  • Cihui paste; Taiwan pr.