漿紗 tương sa Hán Việt: tương sa Tổng quan Cấu tạo: 漿 (tương) + 紗 (sa)Hán Việttương saCấu tạo漿 + 紗 · tương + sa nghĩa thành phần: tương + sa Nghĩa EngCihui 漿紗 iāngshā v.o. <txtl.> size; sizing ◆n. sizing