漿紙 jiàng zhǐ · tương chỉ Hán Việt: tương chỉ · Pinyin: jiàng zhǐ Tổng quan bột giấy Cấu tạo: 漿 (tương) + 紙 (chỉ)Pinyinjiàng zhǐHán Việttương chỉCấu tạo漿 + 紙 · tương + chỉ nghĩa thành phần: tương + chỉ Nghĩa ViệtCihui bột giấyEngCC-CEDICT paper pulpCihui paper pulp