漿荇

jiāng xìng tương hạnh

Hán Việt: tương hạnh · Pinyin: jiāng xìng

Tổng quan

Cấu tạo: 漿 (tương) + (hạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指粗茶淡饭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指粗茶淡饭。