澆世 jiāo shì · kiêu thế Hán Việt: kiêu thế · Pinyin: jiāo shì Tổng quan Cấu tạo: 澆 (kiêu) + 世 (thế)Pinyinjiāo shìHán Việtkiêu thếCấu tạo澆 + 世 · kiêu + thế nghĩa thành phần: kiêu + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹浇季。Tân Hoa Tự Điển 1.犹浇季。EngCihui 澆世 iāoshì n. degenerate age