澆製

jiāo zhì kiêu chế

Hán Việt: kiêu chế · Pinyin: jiāo zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêu) + (chế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用浇铸的方法制造。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用浇铸的方法制造。

Eng

  • Cihui 澆製 jiāozhì v. pour into a mold; cast