澆危 jiāo wēi · kiêu nguy Hán Việt: kiêu nguy · Pinyin: jiāo wēi Tổng quan Cấu tạo: 澆 (kiêu) + 危 (nguy)Pinyinjiāo wēiHán Việtkiêu nguyCấu tạo澆 + 危 · kiêu + nguy nghĩa thành phần: kiêu + nguy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 世风衰颓。Tân Hoa Tự Điển 1.世风衰颓。