澆季 jiāo jì · kiêu quý Hán Việt: kiêu quý · Pinyin: jiāo jì Tổng quan Cấu tạo: 澆 (kiêu) + 季 (quý)Pinyinjiāo jìHán Việtkiêu quýCấu tạo澆 + 季 · kiêu + quý nghĩa thành phần: kiêu + quý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道德风俗浮薄的末世。Tân Hoa Tự Điển 1.道德风俗浮薄的末世。EngCihui 澆季 jiāojì n. decadent times