澆客

jiāo kè kiêu khách

Hán Việt: kiêu khách · Pinyin: jiāo kè

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêu) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以酒待客。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以酒待客。