澆店

jiāo diàn kiêu điếm

Hán Việt: kiêu điếm · Pinyin: jiāo diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêu) + (điếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种经营应时食品的商店。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种经营应时食品的商店。