澆弛 jiāo chí · kiêu thỉ Hán Việt: kiêu thỉ · Pinyin: jiāo chí Tổng quan Cấu tạo: 澆 (kiêu) + 弛 (thỉ)Pinyinjiāo chíHán Việtkiêu thỉCấu tạo澆 + 弛 · kiêu + thỉ nghĩa thành phần: kiêu + thỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓社会风气衰颓; 轻浮少礼。Tân Hoa Tự Điển 1.谓社会风气衰颓。 2.轻浮少礼。