澆手

jiāo shǒu kiêu thủ

Hán Việt: kiêu thủ · Pinyin: jiāo shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêu) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用酒菜犒劳别人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用酒菜犒劳别人。