澆暮 jiāo mù · kiêu mộ Hán Việt: kiêu mộ · Pinyin: jiāo mù Tổng quan Cấu tạo: 澆 (kiêu) + 暮 (mộ)Pinyinjiāo mùHán Việtkiêu mộCấu tạo澆 + 暮 · kiêu + mộ nghĩa thành phần: kiêu + mộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浮薄衰落的末世; 谓世道浮薄衰暮。Tân Hoa Tự Điển 1.浮薄衰落的末世。 2.谓世道浮薄衰暮。