澆本 jiāo běn · kiêu bổn Hán Việt: kiêu bổn · Pinyin: jiāo běn Tổng quan Cấu tạo: 澆 (kiêu) + 本 (bổn)Pinyinjiāo běnHán Việtkiêu bổnCấu tạo澆 + 本 · kiêu + bổn nghĩa thành phần: kiêu + bổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使原有淳厚的社会风气变得浮薄。Tân Hoa Tự Điển 1.使原有淳厚的社会风气变得浮薄。