澆水
kiêu thủy
Hán Việt: kiêu thủy · Pinyin: jiāo shuǐ
Tổng quan
tưới (cây cối, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui tưới (cây cối, v.v.)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以水由上往下淋。如:「這些菜苗需要每天澆水,免得枯槁了。」
Eng
- CC-CEDICT to water (plants etc)
- Cihui to water (plants etc)