澆沃

jiāo wò kiêu ốc

Hán Việt: kiêu ốc · Pinyin: jiāo wò

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêu) + (ốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹浇灌; 指饮酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹浇灌。 2.指饮酒。