澆波 jiāo bō · kiêu ba Hán Việt: kiêu ba · Pinyin: jiāo bō Tổng quan Cấu tạo: 澆 (kiêu) + 波 (ba)Pinyinjiāo bōHán Việtkiêu baCấu tạo澆 + 波 · kiêu + ba nghĩa thành phần: kiêu + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指浮薄的社会风气。Tân Hoa Tự Điển 1.指浮薄的社会风气。